"lắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắc" trong tiếng Trung là 摇, đọc là yáo.
摇 nghĩa là gì?
摇 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắc".
摇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩摇头拒绝。 (Cô bé lắc đầu từ chối.); 他摇手告别。 (Anh ấy lắc tay chào tạm biệt.).