YiWordsYiWords

yáogǔn

rock

danh từ tiếng Trung
摇滚 rock

Cụm từ thường dùng

摇滚yáo gǔn音乐yīn yuè
nhạc rock
摇滚yáo gǔn乐队yuè duì
ban nhạc rock

Câu ví dụ

huantīngyáogǔn
Tôi thích nghe rock.
摇滚yáo gǔn乐队yuè duì表演biǎo yǎnhěn热烈rè liè
Ban nhạc rock biểu diễn rất sôi động.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"rock" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rock" trong tiếng Trung là 摇滚, đọc là yáo gǔn.
摇滚 nghĩa là gì?
摇滚 (yáo gǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rock".
摇滚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇滚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇滚 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听摇滚。 (Tôi thích nghe rock.); 摇滚乐队表演很热烈。 (Ban nhạc rock biểu diễn rất sôi động.).

Muốn nhớ "摇滚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí