"lắc đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắc đầu" trong tiếng Trung là 摇头, đọc là yáo tóu.
摇头 nghĩa là gì?
摇头 (yáo tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắc đầu".
摇头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇头 như thế nào?
Ví dụ: 她听到问题时摇了摇头。 (Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.); 我只能摇头笑了。 (Tôi chỉ biết lắc đầu cười.).