YiWordsYiWords

yáotóu

lắc đầu

động từ tiếng Trung
摇头 lắc đầu

Cụm từ thường dùng

yáotóujué
lắc đầu từ chối
yáotóu
lắc đầu không nói

Câu ví dụ

tīngdàowènshíyáoleyáotóu
Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.
zhǐnéngyáotóuxiàole
Tôi chỉ biết lắc đầu cười.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"lắc đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắc đầu" trong tiếng Trung là 摇头, đọc là yáo tóu.
摇头 nghĩa là gì?
摇头 (yáo tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắc đầu".
摇头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇头 như thế nào?
Ví dụ: 她听到问题时摇了摇头。 (Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.); 我只能摇头笑了。 (Tôi chỉ biết lắc đầu cười.).

Muốn nhớ "摇头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí