YiWordsYiWords

yáoyáozhuì

lung lay sắp đổ

cụm từ tiếng Trung
摇摇欲坠 lung lay sắp đổ

Cụm từ thường dùng

lóuyáoyáozhuì
tòa nhà lung lay sắp đổ
ziyáoyáozhuì
ghế lung lay sắp đổ

Câu ví dụ

zhèzuòqiáoyáoyáozhuì
Cây cầu này lung lay sắp đổ.
zhèjiùziyáoyáozhuì
Cái ghế cũ lung lay sắp đổ.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"lung lay sắp đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lung lay sắp đổ" trong tiếng Trung là 摇摇欲坠, đọc là yáo yáo yù zhuì.
摇摇欲坠 nghĩa là gì?
摇摇欲坠 (yáo yáo yù zhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lung lay sắp đổ".
摇摇欲坠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇摇欲坠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇摇欲坠 như thế nào?
Ví dụ: 这座桥摇摇欲坠。 (Cây cầu này lung lay sắp đổ.); 这把旧椅子摇摇欲坠。 (Cái ghế cũ lung lay sắp đổ.).

Muốn nhớ "摇摇欲坠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí