YiWordsYiWords

Cùng cách viết:要点

yàodiàn

nhà thuốc

danh từ tiếng Trung
药店 nhà thuốc

Cụm từ thường dùng

zàiyàodiànmǎiyào
mua thuốc ở nhà thuốc
jìnyàodiàn
nhà thuốc gần đây

Câu ví dụ

yàodiànmǎigǎnmàoyào
Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.
zhèjiāyàodiànquántiānyíng
Nhà thuốc này mở cửa 24/24.

Bệnh viện và hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"nhà thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thuốc" trong tiếng Trung là 药店, đọc là yào diàn.
药店 nghĩa là gì?
药店 (yào diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thuốc".
药店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药店 như thế nào?
Ví dụ: 我去药店买感冒药。 (Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.); 这家药店全天营业。 (Nhà thuốc này mở cửa 24/24.).

Muốn nhớ "药店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí