"hiệu thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu thuốc" trong tiếng Trung là 药房, đọc là yào fáng.
药房 nghĩa là gì?
药房 (yào fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu thuốc".
药房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药房 như thế nào?
Ví dụ: 街角有一家药房。 (Có một hiệu thuốc ở góc phố.); 我去药房买感冒药。 (Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.).