"tự do tự tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự do tự tại" trong tiếng Trung là 自由自在, đọc là zì yóu zì zài.
自由自在 nghĩa là gì?
自由自在 (zì yóu zì zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự do tự tại".
自由自在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自由自在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自由自在 như thế nào?
Ví dụ: 我想过自由自在的生活。 (Tôi muốn sống tự do tự tại.); 她旅行时感到自由自在。 (Cô ấy cảm thấy tự do tự tại khi đi du lịch.).