YiWordsYiWords

jīng

tinh thể lỏng

danh từ tiếng Trung
液晶 tinh thể lỏng

Cụm từ thường dùng

jīngpíng
màn hình tinh thể lỏng
jīngshǒubiǎo
đồng hồ tinh thể lỏng

Câu ví dụ

zhètáidiànshìyòngdeshìjīngpíng
Tivi này dùng màn hình tinh thể lỏng.
jīngshǒubiǎohěnchángjiàn
Đồng hồ tinh thể lỏng rất phổ biến.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tinh thể lỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh thể lỏng" trong tiếng Trung là 液晶, đọc là yè jīng.
液晶 nghĩa là gì?
液晶 (yè jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh thể lỏng".
液晶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 液晶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 液晶 như thế nào?
Ví dụ: 这台电视用的是液晶屏。 (Tivi này dùng màn hình tinh thể lỏng.); 液晶手表很常见。 (Đồng hồ tinh thể lỏng rất phổ biến.).

Muốn nhớ "液晶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí