"chất lỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất lỏng" trong tiếng Trung là 液体, đọc là yè tǐ.
液体 nghĩa là gì?
液体 (yè tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất lỏng".
液体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 液体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 液体 như thế nào?
Ví dụ: 水是一种液体。 (Nước là một chất lỏng.); 不能带液体上飞机。 (Không được mang chất lỏng lên máy bay.).