YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bằng

giới từ tiếng Trung
以 bằng

Cụm từ thường dùng

yuènán
bằng tiếng Việt
tuōchē
bằng xe máy

Câu ví dụ

qiānxiě
Tôi viết bằng bút chì.
yīngshuōhuà
Cô ấy nói bằng tiếng Anh.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng" trong tiếng Trung là 以, đọc là yǐ.
以 nghĩa là gì?
以 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng".
以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以 như thế nào?
Ví dụ: 我以铅笔写字。 (Tôi viết bằng bút chì.); 她以英语说话。 (Cô ấy nói bằng tiếng Anh.).

Muốn nhớ "以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí