"bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng" trong tiếng Trung là 以, đọc là yǐ.
以 nghĩa là gì?
以 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng".
以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以 như thế nào?
Ví dụ: 我以铅笔写字。 (Tôi viết bằng bút chì.); 她以英语说话。 (Cô ấy nói bằng tiếng Anh.).