YiWordsYiWords

Cùng cách viết:依赖

lái

từ khi

giới từ tiếng Trung
以来 từ khi

Cụm từ thường dùng

chūshēnglái
từ khi sinh ra
jiànlái
từ khi gặp bạn

Câu ví dụ

cóngxiǎoláijiùxuézhōngwén
Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.
搬家bān jiā以来yǐ láigèngmángle
Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"từ khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ khi" trong tiếng Trung là 以来, đọc là yǐ lái.
以来 nghĩa là gì?
以来 (yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ khi".
以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以来 như thế nào?
Ví dụ: 我从小以来就学中文。 (Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.); 搬家以来,我更忙了。 (Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.).

Muốn nhớ "以来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí