"từ khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ khi" trong tiếng Trung là 以来, đọc là yǐ lái.
以来 nghĩa là gì?
以来 (yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ khi".
以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以来 như thế nào?
Ví dụ: 我从小以来就学中文。 (Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.); 搬家以来,我更忙了。 (Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.).