"trước đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước đây" trong tiếng Trung là 以前, đọc là yǐ qián.
以前 nghĩa là gì?
以前 (yǐ qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước đây".
以前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以前 như thế nào?
Ví dụ: 以前我住在河内。 (Trước đây tôi sống ở Hà Nội.); 他以前是老师。 (Trước đây anh ấy là giáo viên.).