YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一千

qián

trước đây

phó từ tiếng Trung
以前 trước đây

Cụm từ thường dùng

qiánzhùzàinèi
trước đây tôi sống ở Hà Nội
qiánzàizhègōngzuò
trước đây làm việc ở đây

Câu ví dụ

qiánzhùzàinèi
Trước đây tôi sống ở Hà Nội.
qiánshìlǎoshī
Trước đây anh ấy là giáo viên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trước đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước đây" trong tiếng Trung là 以前, đọc là yǐ qián.
以前 nghĩa là gì?
以前 (yǐ qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước đây".
以前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以前 như thế nào?
Ví dụ: 以前我住在河内。 (Trước đây tôi sống ở Hà Nội.); 他以前是老师。 (Trước đây anh ấy là giáo viên.).

Muốn nhớ "以前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí