YiWordsYiWords

zhì

đến nỗi

liên từ tiếng Trung
以至于 đến nỗi

Cụm từ thường dùng

lèizhìzǒudòng
mệt đến nỗi không đi nổi
shāngxīnzhìle
buồn đến nỗi khóc

Câu ví dụ

xiàdehěn至于zhì yúdōuyānle
Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.
gōngzuòtàiduōzhìshēngbìngle
Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"đến nỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến nỗi" trong tiếng Trung là 以至于, đọc là yǐ zhì yú.
以至于 nghĩa là gì?
以至于 (yǐ zhì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến nỗi".
以至于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以至于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以至于 như thế nào?
Ví dụ: 雨下得很大,以至于路都淹了。 (Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.); 她工作太多,以至于生病了。 (Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.).

Muốn nhớ "以至于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí