YiWordsYiWords

shēnzuò

làm gương

động từ tiếng Trung
以身作则 làm gương

Cụm từ thường dùng

wèi孩子hái zi以身作则yǐ shēn zuò zé
làm gương cho con cái

Câu ví dụ

lǎoshīzǒngshìshēnzuò
Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.
父母fù mǔyīng以身作则yǐ shēn zuò zé
Cha mẹ nên làm gương cho con.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm gương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm gương" trong tiếng Trung là 以身作则, đọc là yǐ shēn zuò zé.
以身作则 nghĩa là gì?
以身作则 (yǐ shēn zuò zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm gương".
以身作则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以身作则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以身作则 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是以身作则。 (Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.); 父母应以身作则。 (Cha mẹ nên làm gương cho con.).

Muốn nhớ "以身作则" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí