YiWordsYiWords

nèi

trong vòng

giới từ tiếng Trung
以内 trong vòng

Cụm từ thường dùng

zhōunèi
trong vòng 1 tuần
gōngnèi
trong vòng 5km

Câu ví dụ

qǐngzài24xiǎoshínèihuí
Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.
我们wǒ menjiāngzài三天sān tiān以内yǐ nèi发货fā huò
Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trong vòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong vòng" trong tiếng Trung là 以内, đọc là yǐ nèi.
以内 nghĩa là gì?
以内 (yǐ nèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong vòng".
以内 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以内 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以内 như thế nào?
Ví dụ: 请在24小时以内回复。 (Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.); 我们将在三天以内发货。 (Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.).

Muốn nhớ "以内" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí