"trong vòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong vòng" trong tiếng Trung là 以内, đọc là yǐ nèi.
以内 nghĩa là gì?
以内 (yǐ nèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong vòng".
以内 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以内 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以内 như thế nào?
Ví dụ: 请在24小时以内回复。 (Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.); 我们将在三天以内发货。 (Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.).