YiWordsYiWords

qún

đám

tiếng Trung
一群 đám

Câu ví dụ

我和一群朋友出去玩。
Tôi đi chơi với đám bạn.
天上有一大片云。
Trên trời có một đám mây lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đám" trong tiếng Trung là 一群, đọc là yì qún.
一群 nghĩa là gì?
一群 (yì qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "đám".
一群 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一群 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一群 như thế nào?
Ví dụ: 我和一群朋友出去玩。 (Tôi đi chơi với đám bạn.); 天上有一大片云。 (Trên trời có một đám mây lớn.).

Muốn nhớ "一群" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí