YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一直意志遗址移植抑制意志

zhì

nhất trí

động từ tiếng Trung
一致 nhất trí

Cụm từ thường dùng

gāozhì
nhất trí cao
zhìtōngguò
nhất trí thông qua

Câu ví dụ

大家dà jiādōu一致yī zhì同意tóng yì
Mọi người đều nhất trí.
menduìzhègehuàchénglezhì
Chúng tôi nhất trí với kế hoạch này.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"nhất trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất trí" trong tiếng Trung là 一致, đọc là yí zhì.
一致 nghĩa là gì?
一致 (yí zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất trí".
一致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一致 như thế nào?
Ví dụ: 大家都一致同意。 (Mọi người đều nhất trí.); 我们对这个计划达成了一致。 (Chúng tôi nhất trí với kế hoạch này.).

Muốn nhớ "一致" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí