"nhất trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất trí" trong tiếng Trung là 一致, đọc là yí zhì.
一致 nghĩa là gì?
一致 (yí zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất trí".
一致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一致 như thế nào?
Ví dụ: 大家都一致同意。 (Mọi người đều nhất trí.); 我们对这个计划达成了一致。 (Chúng tôi nhất trí với kế hoạch này.).