"tuyến đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyến đầu" trong tiếng Trung là 一线, đọc là yí xiàn.
一线 nghĩa là gì?
一线 (yí xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyến đầu".
一线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一线 như thế nào?
Ví dụ: 一线医生很辛苦。 (Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.); 他在一线工作。 (Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.).