YiWordsYiWords

线xiàn

tuyến đầu

danh từ tiếng Trung
一线 tuyến đầu

Cụm từ thường dùng

kàng线xiàn
tuyến đầu chống dịch
zài线xiàngōngzuò
làm việc ở tuyến đầu

Câu ví dụ

线xiànshēnghěnxīn
Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.
zài线xiàngōngzuò
Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"tuyến đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyến đầu" trong tiếng Trung là 一线, đọc là yí xiàn.
一线 nghĩa là gì?
一线 (yí xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyến đầu".
一线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一线 như thế nào?
Ví dụ: 一线医生很辛苦。 (Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.); 他在一线工作。 (Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.).

Muốn nhớ "一线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí