"nghi lễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghi lễ" trong tiếng Trung là 仪式, đọc là yí shì.
仪式 nghĩa là gì?
仪式 (yí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghi lễ".
仪式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仪式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仪式 như thế nào?
Ví dụ: 仪式八点开始。 (Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.); 他们举行了隆重的仪式。 (Họ tổ chức nghi lễ long trọng.).