YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意识遗失一时

shì

nghi lễ

danh từ tiếng Trung
仪式 nghi lễ

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng仪式yí shì
nghi lễ truyền thống
hūnshì
nghi lễ cưới hỏi

Câu ví dụ

shìdiǎnkāishǐ
Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.
他们tā men举行jǔ xíngle隆重lóng zhòngde仪式yí shì
Họ tổ chức nghi lễ long trọng.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nghi lễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghi lễ" trong tiếng Trung là 仪式, đọc là yí shì.
仪式 nghĩa là gì?
仪式 (yí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghi lễ".
仪式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仪式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仪式 như thế nào?
Ví dụ: 仪式八点开始。 (Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.); 他们举行了隆重的仪式。 (Họ tổ chức nghi lễ long trọng.).

Muốn nhớ "仪式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí