YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

men

các

trợ từ tiếng Trung
们 các

Cụm từ thường dùng

menmen
chúng ta các bạn
tóngxuémen
các em học sinh

Câu ví dụ

tóngxuémenqǐngzhù
Các bạn hãy chú ý.
háizimenhěnguāi
Các em rất ngoan.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"các" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các" trong tiếng Trung là 们, đọc là men.
们 nghĩa là gì?
们 (men) trong tiếng Trung có nghĩa là "các".
们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 们 như thế nào?
Ví dụ: 同学们请注意。 (Các bạn hãy chú ý.); 孩子们很乖。 (Các em rất ngoan.).

Muốn nhớ "们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí