"trầm cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trầm cảm" trong tiếng Trung là 抑郁, đọc là yì yù.
抑郁 nghĩa là gì?
抑郁 (yì yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trầm cảm".
抑郁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抑郁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抑郁 như thế nào?
Ví dụ: 她正在抑郁。 (Cô ấy đang bị trầm cảm.); 抑郁需要及时治疗。 (Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.).