YiWordsYiWords

trầm cảm

danh từ tiếng Trung
抑郁 trầm cảm

Cụm từ thường dùng

huànzhèng
bị trầm cảm
zhèngzhuàng
triệu chứng trầm cảm

Câu ví dụ

正在zhèng zài抑郁yì yù
Cô ấy đang bị trầm cảm.
yàoshízhìliáo
Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trầm cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trầm cảm" trong tiếng Trung là 抑郁, đọc là yì yù.
抑郁 nghĩa là gì?
抑郁 (yì yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trầm cảm".
抑郁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抑郁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抑郁 như thế nào?
Ví dụ: 她正在抑郁。 (Cô ấy đang bị trầm cảm.); 抑郁需要及时治疗。 (Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.).

Muốn nhớ "抑郁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí