YiWordsYiWords

yín

màu bạc

danh từ tiếng Trung
银色 màu bạc

Cụm từ thường dùng

liàngyín
màu bạc sáng
yínchē
xe màu bạc

Câu ví dụ

huanyíndechē
Tôi thích xe màu bạc.
zhèshǒushìyínde
Chiếc điện thoại này có màu bạc.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"màu bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu bạc" trong tiếng Trung là 银色, đọc là yín sè.
银色 nghĩa là gì?
银色 (yín sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu bạc".
银色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢银色的车。 (Tôi thích xe màu bạc.); 这部手机是银色的。 (Chiếc điện thoại này có màu bạc.).

Muốn nhớ "银色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí