YiWordsYiWords

yìnshuā

in ấn

động từ tiếng Trung
印刷 in ấn

Cụm từ thường dùng

yìnshuāshūbào
in ấn sách báo
yìnshuāgōng
công ty in ấn

Câu ví dụ

gōngzhuānményìnshuāliào
Công ty chuyên in ấn tài liệu.
yìnshuāhěnfāng便biàn
Dịch vụ in ấn rất tiện lợi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"in ấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"in ấn" trong tiếng Trung là 印刷, đọc là yìn shuā.
印刷 nghĩa là gì?
印刷 (yìn shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "in ấn".
印刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印刷 như thế nào?
Ví dụ: 公司专门印刷资料。 (Công ty chuyên in ấn tài liệu.); 印刷服务很方便。 (Dịch vụ in ấn rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "印刷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí