"in" trong tiếng Trung nói thế nào?
"in" trong tiếng Trung là 印, đọc là yìn.
印 nghĩa là gì?
印 (yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "in".
印 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印 như thế nào?
Ví dụ: 我需要打印这份报告。 (Tôi cần in báo cáo này.); 你能彩色打印吗? (Bạn có thể in màu không?).