YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yìn

in

động từ tiếng Trung
印 in

Cụm từ thường dùng

yìnwénjiàn
in tài liệu
cǎiyìn
in màu

Câu ví dụ

yàoyìnzhèfènbàogào
Tôi cần in báo cáo này.
néngcǎiyìnma
Bạn có thể in màu không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"in" trong tiếng Trung nói thế nào?
"in" trong tiếng Trung là 印, đọc là yìn.
印 nghĩa là gì?
印 (yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "in".
印 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印 như thế nào?
Ví dụ: 我需要打印这份报告。 (Tôi cần in báo cáo này.); 你能彩色打印吗? (Bạn có thể in màu không?).

Muốn nhớ "印" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí