YiWordsYiWords

wèilóng

weilong

danh từ tiếng Trung
卫龙 weilong

Cụm từ thường dùng

wèilóngtiáo
que cay Weilong
wèilónglíngshí
snack Weilong

Câu ví dụ

huanchīwèilóngtiáo
Tôi thích ăn que cay Weilong.
wèilóngwèilíngshízhùchēng
Weilong nổi tiếng với các loại snack cay.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"weilong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"weilong" trong tiếng Trung là 卫龙, đọc là wèi lóng.
卫龙 nghĩa là gì?
卫龙 (wèi lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "weilong".
卫龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卫龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卫龙 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃卫龙辣条。 (Tôi thích ăn que cay Weilong.); 卫龙以辣味零食著称。 (Weilong nổi tiếng với các loại snack cay.).

Muốn nhớ "卫龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí