YiWordsYiWords

yìnzhèng

chứng thực

động từ tiếng Trung
印证 chứng thực

Cụm từ thường dùng

yìnzhèngxìn
chứng thực thông tin
yìnzhèngyánlùn
chứng thực lời nói

Câu ví dụ

zhèfèncáiliàoyìnzhèngledezhèng
Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.
yàoyǒurényìnzhèngzhègexìn
Cần có người chứng thực thông tin này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chứng thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng thực" trong tiếng Trung là 印证, đọc là yìn zhèng.
印证 nghĩa là gì?
印证 (yìn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng thực".
印证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印证 như thế nào?
Ví dụ: 这份材料印证了他的证词。 (Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.); 需要有人印证这个信息。 (Cần có người chứng thực thông tin này.).

Muốn nhớ "印证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí