YiWordsYiWords

yìnshuāshù

kỹ thuật in ấn

danh từ tiếng Trung
印刷术 kỹ thuật in ấn

Cụm từ thường dùng

xiàndàiyìnshuāshù
kỹ thuật in ấn hiện đại
发明fā míng印刷术yìn shuā shù
phát minh kỹ thuật in ấn

Câu ví dụ

yìnshuāshùgǎibiànleshìjiè
Kỹ thuật in ấn đã thay đổi thế giới.
menyánjiūxīndeyìnshuāshù
Họ nghiên cứu kỹ thuật in ấn mới.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"kỹ thuật in ấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ thuật in ấn" trong tiếng Trung là 印刷术, đọc là yìn shuā shù.
印刷术 nghĩa là gì?
印刷术 (yìn shuā shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ thuật in ấn".
印刷术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印刷术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印刷术 như thế nào?
Ví dụ: 印刷术改变了世界。 (Kỹ thuật in ấn đã thay đổi thế giới.); 他们研究新的印刷术。 (Họ nghiên cứu kỹ thuật in ấn mới.).

Muốn nhớ "印刷术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí