"bởi vì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bởi vì" trong tiếng Trung là 因为, đọc là yīn wèi.
因为 nghĩa là gì?
因为 (yīn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bởi vì".
因为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 因为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 因为 như thế nào?
Ví dụ: 我迟到了,因为堵车。 (Tôi đến muộn bởi vì tắc đường.); 她哭了,因为伤心。 (Cô ấy khóc bởi vì buồn.).