YiWordsYiWords

Cùng cách viết:因為因为因为

yīnwèi

bởi vì

liên từ tiếng Trung
因为 bởi vì

Cụm từ thường dùng

因为yīn wèi这样zhè yàng
bởi vì vậy
因为yīn wèi
bởi vì tôi

Câu ví dụ

迟到chí dàole因为yīn wèi堵车dǔ chē
Tôi đến muộn bởi vì tắc đường.
le因为yīn wèi伤心shāng xīn
Cô ấy khóc bởi vì buồn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bởi vì", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"bởi vì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bởi vì" trong tiếng Trung là 因为, đọc là yīn wèi.
因为 nghĩa là gì?
因为 (yīn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bởi vì".
因为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 因为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 因为 như thế nào?
Ví dụ: 我迟到了,因为堵车。 (Tôi đến muộn bởi vì tắc đường.); 她哭了,因为伤心。 (Cô ấy khóc bởi vì buồn.).

Muốn nhớ "因为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí