YiWordsYiWords

yīnxìng

âm tính

tính từ tiếng Trung
阴性 âm tính

Cụm từ thường dùng

yīnxìngjiéguǒ
kết quả âm tính
jiǎnyīnxìng
xét nghiệm âm tính

Câu ví dụ

检测jiǎn cè结果jié guǒwéi阴性yīn xìng
Kết quả xét nghiệm là âm tính.
病毒bìng dú检测jiǎn cèwéi阴性yīn xìng
Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"âm tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm tính" trong tiếng Trung là 阴性, đọc là yīn xìng.
阴性 nghĩa là gì?
阴性 (yīn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm tính".
阴性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴性 như thế nào?
Ví dụ: 检测结果为阴性。 (Kết quả xét nghiệm là âm tính.); 他病毒检测为阴性。 (Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.).

Muốn nhớ "阴性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí