"âm tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm tính" trong tiếng Trung là 阴性, đọc là yīn xìng.
阴性 nghĩa là gì?
阴性 (yīn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm tính".
阴性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴性 như thế nào?
Ví dụ: 检测结果为阴性。 (Kết quả xét nghiệm là âm tính.); 他病毒检测为阴性。 (Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.).