"âm u" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm u" trong tiếng Trung là 阴, đọc là yīn.
阴 nghĩa là gì?
阴 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm u".
阴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天很阴。 (Trời hôm nay rất âm u.); 这个房间太阴了。 (Căn phòng này âm u quá.).