YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yīn

âm u

tính từ tiếng Trung
阴 âm u

Cụm từ thường dùng

阴沉yīn chénde天空tiān kōng
bầu trời âm u
yīnfángjiān
phòng âm u

Câu ví dụ

jīntiāndetiānhěnyīn
Trời hôm nay rất âm u.
zhègefángjiāntàiyīnle
Căn phòng này âm u quá.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"âm u" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm u" trong tiếng Trung là 阴, đọc là yīn.
阴 nghĩa là gì?
阴 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm u".
阴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天很阴。 (Trời hôm nay rất âm u.); 这个房间太阴了。 (Căn phòng này âm u quá.).

Muốn nhớ "阴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí