YiWordsYiWords

yīntiān

trời âm u

cụm từ tiếng Trung
阴天 trời âm u

Cụm từ thường dùng

quántiānyīntiān
trời âm u cả ngày
yīntiānyòulěng
trời âm u và lạnh

Câu ví dụ

jīntiānshìyīntiān
Hôm nay trời âm u.
yīntiānsuǒméiyǒuyángguāng
Trời âm u nên không có nắng.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"trời âm u" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời âm u" trong tiếng Trung là 阴天, đọc là yīn tiān.
阴天 nghĩa là gì?
阴天 (yīn tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời âm u".
阴天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴天 như thế nào?
Ví dụ: 今天是阴天。 (Hôm nay trời âm u.); 阴天所以没有阳光。 (Trời âm u nên không có nắng.).

Muốn nhớ "阴天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí