"âm mưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm mưu" trong tiếng Trung là 阴谋, đọc là yīn móu.
阴谋 nghĩa là gì?
阴谋 (yīn móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm mưu".
阴谋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴谋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴谋 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在策划一个危险的阴谋。 (Họ đang lên một âm mưu nguy hiểm.); 他的阴谋已经被发现。 (Âm mưu của hắn đã bị phát hiện.).