YiWordsYiWords

yīnmóu

âm mưu

danh từ tiếng Trung
阴谋 âm mưu

Cụm từ thường dùng

tuīfānyīnmóu
âm mưu lật đổ
jiē穿chuānyīnmóu
vạch trần âm mưu

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài策划cè huà一个yī gè危险wēi xiǎnde阴谋yīn móu
Họ đang lên một âm mưu nguy hiểm.
他的tā de阴谋yīn móu已经yǐ jīngbèi发现fā xiàn
Âm mưu của hắn đã bị phát hiện.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"âm mưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm mưu" trong tiếng Trung là 阴谋, đọc là yīn móu.
阴谋 nghĩa là gì?
阴谋 (yīn móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm mưu".
阴谋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴谋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴谋 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在策划一个危险的阴谋。 (Họ đang lên một âm mưu nguy hiểm.); 他的阴谋已经被发现。 (Âm mưu của hắn đã bị phát hiện.).

Muốn nhớ "阴谋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí