YiWordsYiWords

yǐnyòng

trích dẫn

động từ tiếng Trung
引用 trích dẫn

Cụm từ thường dùng

yǐnyòngliào
trích dẫn tài liệu
yǐnyònghuà
trích dẫn lời nói

Câu ví dụ

zhèpiānwénzhāngyǐnyòngleduōtóngdeláiyuán
Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.
jīngchángyǐnyòngmíngyán
Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trích dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trích dẫn" trong tiếng Trung là 引用, đọc là yǐn yòng.
引用 nghĩa là gì?
引用 (yǐn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trích dẫn".
引用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引用 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章引用了许多不同的来源。 (Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.); 他经常引用名言。 (Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.).

Muốn nhớ "引用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí