YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǐn

dẫn

động từ tiếng Trung
引 dẫn

Cụm từ thường dùng

yǐn
dẫn đường
yǐndǎo
dẫn dắt

Câu ví dụ

yǐnchēzhàn
Anh ấy dẫn tôi đến nhà ga.
lǎoshīyǐnxuéshēngcānguānguǎn
Cô giáo dẫn học sinh tham quan bảo tàng.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn" trong tiếng Trung là 引, đọc là yǐn.
引 nghĩa là gì?
引 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn".
引 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引 như thế nào?
Ví dụ: 他引我去车站。 (Anh ấy dẫn tôi đến nhà ga.); 老师引学生参观博物馆。 (Cô giáo dẫn học sinh tham quan bảo tàng.).

Muốn nhớ "引" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí