YiWordsYiWords

yǐnrénzhù

gây chú ý

cụm động từ tiếng Trung
引人注目 gây chú ý

Cụm từ thường dùng

极为jí wéi引人注目yǐn rén zhù mù
gây chú ý mạnh mẽ
yǐnrénzhùmǒurén
gây chú ý với ai

Câu ví dụ

de发言fā yán引人注目yǐn rén zhù mù
Bài phát biểu của cô ấy gây chú ý.
zǒngshìzàibānyǐnrénzhù
Anh ta luôn cố gây chú ý trong lớp.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"gây chú ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây chú ý" trong tiếng Trung là 引人注目, đọc là yǐn rén zhù mù.
引人注目 nghĩa là gì?
引人注目 (yǐn rén zhù mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây chú ý".
引人注目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引人注目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引人注目 như thế nào?
Ví dụ: 她的发言引人注目。 (Bài phát biểu của cô ấy gây chú ý.); 他总是在班里引人注目。 (Anh ta luôn cố gây chú ý trong lớp.).

Muốn nhớ "引人注目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí