YiWordsYiWords

yīng

dặm

tiếng Trung
英里 dặm

Câu ví dụ

我每天能跑两英里。
Tôi chạy được hai dặm mỗi ngày.
村庄离这里三英里。
Ngôi làng cách đây ba dặm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dặm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dặm" trong tiếng Trung là 英里, đọc là yīng lǐ.
英里 nghĩa là gì?
英里 (yīng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dặm".
英里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英里 như thế nào?
Ví dụ: 我每天能跑两英里。 (Tôi chạy được hai dặm mỗi ngày.); 村庄离这里三英里。 (Ngôi làng cách đây ba dặm.).

Muốn nhớ "英里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí