YiWordsYiWords

yīngěr

intel

danh từ tiếng Trung
英特尔 intel

Cụm từ thường dùng

yīngěrxīnpiàn
chip intel
英特尔yīng tè ěr处理器chù lǐ qì
bộ vi xử lý intel

Câu ví dụ

dediànnǎoyòngdeshìyīngěrxīnpiàn
Máy tính của tôi dùng chip intel.
英特尔yīng tè ěr处理器chù lǐ qì著称zhù chēng
Intel nổi tiếng về bộ vi xử lý.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"intel" trong tiếng Trung nói thế nào?
"intel" trong tiếng Trung là 英特尔, đọc là yīng tè ěr.
英特尔 nghĩa là gì?
英特尔 (yīng tè ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "intel".
英特尔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英特尔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英特尔 như thế nào?
Ví dụ: 我的电脑用的是英特尔芯片。 (Máy tính của tôi dùng chip intel.); 英特尔以处理器著称。 (Intel nổi tiếng về bộ vi xử lý.).

Muốn nhớ "英特尔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí