YiWordsYiWords

yīngbàng

bảng Anh

danh từ tiếng Trung
英镑 bảng Anh

Cụm từ thường dùng

yīngbàng
đồng bảng Anh
英镑yīng bàng汇率huì lǜ
tỷ giá bảng Anh

Câu ví dụ

qiánhuànchéngyīngbàng
Tôi đổi tiền sang bảng Anh.
yīngbàngjīntiānshēngzhíle
Bảng Anh tăng giá hôm nay.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"bảng Anh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng Anh" trong tiếng Trung là 英镑, đọc là yīng bàng.
英镑 nghĩa là gì?
英镑 (yīng bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng Anh".
英镑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英镑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英镑 như thế nào?
Ví dụ: 我把钱换成英镑。 (Tôi đổi tiền sang bảng Anh.); 英镑今天升值了。 (Bảng Anh tăng giá hôm nay.).

Muốn nhớ "英镑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí