YiWordsYiWords

yīngxióng

anh hùng

danh từ tiếng Trung
英雄 anh hùng

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi英雄yīng xióng
trở thành anh hùng
传奇chuán qí英雄yīng xióng
anh hùng huyền thoại

Câu ví dụ

shìcūndeyīngxióng
Anh ấy là anh hùng của làng.
xiǎngwányīngxióngjué
Tôi muốn chơi nhân vật anh hùng.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"anh hùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh hùng" trong tiếng Trung là 英雄, đọc là yīng xióng.
英雄 nghĩa là gì?
英雄 (yīng xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh hùng".
英雄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英雄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英雄 như thế nào?
Ví dụ: 他是村里的英雄。 (Anh ấy là anh hùng của làng.); 我想玩英雄角色。 (Tôi muốn chơi nhân vật anh hùng.).

Muốn nhớ "英雄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí