YiWordsYiWords

yíngyǎng

dinh dưỡng

danh từ tiếng Trung
营养 dinh dưỡng

Cụm từ thường dùng

yíngyǎng
dinh dưỡng hợp lý
yíngyǎngzhì
chế độ dinh dưỡng

Câu ví dụ

értóngyàochōngdeyíngyǎng
Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.
yíngyǎngzhìyǐngxiǎngjiànkāng
Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dinh dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dinh dưỡng" trong tiếng Trung là 营养, đọc là yíng yǎng.
营养 nghĩa là gì?
营养 (yíng yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dinh dưỡng".
营养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 营养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 营养 như thế nào?
Ví dụ: 儿童需要充足的营养。 (Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.); 营养制度影响健康。 (Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.).

Muốn nhớ "营养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí