YiWordsYiWords

xiāotiáo

tiêu điều

tính từ tiếng Trung
萧条 tiêu điều

Cụm từ thường dùng

jǐngxiāotiáo
khung cảnh tiêu điều
fángxiāotiáo
ngôi nhà tiêu điều

Câu ví dụ

村庄cūn zhuāngzài暴风雨bào fēng yǔhòu变得biàn de萧条xiāo tiáo
Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.
冬天dōng tiānràng景色jǐng sè变得biàn de萧条xiāo tiáo
Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiêu điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu điều" trong tiếng Trung là 萧条, đọc là xiāo tiáo.
萧条 nghĩa là gì?
萧条 (xiāo tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu điều".
萧条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 萧条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 萧条 như thế nào?
Ví dụ: 村庄在暴风雨后变得萧条。 (Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.); 冬天让景色变得萧条。 (Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.).

Muốn nhớ "萧条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí