YiWordsYiWords

yíngjiù

giải cứu

động từ tiếng Trung
营救 giải cứu

Cụm từ thường dùng

yíngjiùrénzhì
giải cứu con tin
yíngjiùdòng
giải cứu động vật

Câu ví dụ

jǐngcháchénggōngyíngjiùleshòuhàizhě
Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.
menyíngjiùlezhībèikùndegǒu
Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"giải cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải cứu" trong tiếng Trung là 营救, đọc là yíng jiù.
营救 nghĩa là gì?
营救 (yíng jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải cứu".
营救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 营救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 营救 như thế nào?
Ví dụ: 警察成功营救了受害者。 (Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.); 他们营救了一只被困的狗。 (Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.).

Muốn nhớ "营救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí