"giải cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải cứu" trong tiếng Trung là 营救, đọc là yíng jiù.
营救 nghĩa là gì?
营救 (yíng jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải cứu".
营救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 营救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 营救 như thế nào?
Ví dụ: 警察成功营救了受害者。 (Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.); 他们营救了一只被困的狗。 (Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.).