YiWordsYiWords

yíng

mở cửa

động từ tiếng Trung
营业 mở cửa

Cụm từ thường dùng

yíngkāidiàn
mở cửa hàng
yíngshíjiānzǎo
mở cửa sớm

Câu ví dụ

shāngdiàndiǎnkāishǐyíng
Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ.
menzhīzàizhōuyíng
Họ chỉ mở cửa vào cuối tuần.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"mở cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở cửa" trong tiếng Trung là 营业, đọc là yíng yè.
营业 nghĩa là gì?
营业 (yíng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở cửa".
营业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 营业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 营业 như thế nào?
Ví dụ: 商店八点开始营业。 (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ.); 他们只在周末营业。 (Họ chỉ mở cửa vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "营业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí