YiWordsYiWords

yíngzhízhào

giấy phép kinh doanh

danh từ tiếng Trung
营业执照 giấy phép kinh doanh

Cụm từ thường dùng

shēnqǐngyíngzhízhào
xin giấy phép kinh doanh
颁发bān fā营业执照yíng yè zhí zhào
cấp giấy phép kinh doanh

Câu ví dụ

gōngyàoyíngzhízhàocáinéngjīngyíng
Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.
jīngjiāoleshēnqǐngyíngzhízhàodecáiliào
Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"giấy phép kinh doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy phép kinh doanh" trong tiếng Trung là 营业执照, đọc là yíng yè zhí zhào.
营业执照 nghĩa là gì?
营业执照 (yíng yè zhí zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy phép kinh doanh".
营业执照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 营业执照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 营业执照 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要营业执照才能经营。 (Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.); 我已经提交了申请营业执照的材料。 (Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.).

Muốn nhớ "营业执照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí