YiWordsYiWords

yìngyāo

nhận lời mời

động từ tiếng Trung
应邀 nhận lời mời

Cụm từ thường dùng

应邀yìng yāo赴宴fù yàn
nhận lời mời dự tiệc
应邀yìng yāo发言fā yán
nhận lời mời phát biểu

Câu ví dụ

应邀yìng yāolede邀请yāo qǐng
Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.
应邀yìng yāo参加cān jiāle会议huì yì
Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhận lời mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận lời mời" trong tiếng Trung là 应邀, đọc là yìng yāo.
应邀 nghĩa là gì?
应邀 (yìng yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận lời mời".
应邀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应邀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应邀 như thế nào?
Ví dụ: 我应邀了他的邀请。 (Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.); 她应邀参加了会议。 (Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.).

Muốn nhớ "应邀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí