"giao tiếp xã giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao tiếp xã giao" trong tiếng Trung là 应酬, đọc là yìng chou.
应酬 nghĩa là gì?
应酬 (yìng chou) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao tiếp xã giao".
应酬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应酬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应酬 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢太多应酬。 (Tôi không thích giao tiếp xã giao nhiều.); 这份工作需要很多应酬。 (Công việc này cần nhiều giao tiếp xã giao.).