YiWordsYiWords

yìngchou

giao tiếp xã giao

danh từ tiếng Trung
应酬 giao tiếp xã giao

Cụm từ thường dùng

工作gōng zuò应酬yìng chou
giao tiếp xã giao công việc
朋友péng you应酬yìng chou
giao tiếp xã giao bạn bè

Câu ví dụ

喜欢xǐ huan太多tài duō应酬yìng chou
Tôi không thích giao tiếp xã giao nhiều.
这份zhè fèn工作gōng zuò需要xū yào很多hěn duō应酬yìng chou
Công việc này cần nhiều giao tiếp xã giao.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"giao tiếp xã giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao tiếp xã giao" trong tiếng Trung là 应酬, đọc là yìng chou.
应酬 nghĩa là gì?
应酬 (yìng chou) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao tiếp xã giao".
应酬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应酬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应酬 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢太多应酬。 (Tôi không thích giao tiếp xã giao nhiều.); 这份工作需要很多应酬。 (Công việc này cần nhiều giao tiếp xã giao.).

Muốn nhớ "应酬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí