"ứng tuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng tuyển" trong tiếng Trung là 应聘, đọc là yìng pìn.
应聘 nghĩa là gì?
应聘 (yìng pìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng tuyển".
应聘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应聘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应聘 như thế nào?
Ví dụ: 我想应聘这个职位。 (Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.); 他已经应聘了很多公司。 (Anh ấy đã ứng tuyển nhiều công ty.).