YiWordsYiWords

Cùng cách viết:英勇

yìngyòng

ứng dụng

danh từ tiếng Trung
应用 ứng dụng

Cụm từ thường dùng

移动yí dòng应用yìng yòng
ứng dụng di động
学习xué xí应用yìng yòng
ứng dụng học tập

Câu ví dụ

zài手机shǒu jīshàng下载xià zàilexīn应用yìng yòng
Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.
这个zhè gè应用yìng yònghěnyǒuyòng
Ứng dụng này rất hữu ích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ứng dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng dụng" trong tiếng Trung là 应用, đọc là yìng yòng.
应用 nghĩa là gì?
应用 (yìng yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng dụng".
应用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应用 như thế nào?
Ví dụ: 我在手机上下载了新应用。 (Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.); 这个应用很有用。 (Ứng dụng này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "应用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí