YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đáy

danh từ tiếng Trung
底 đáy

Cụm từ thường dùng

hǎi
đáy biển
bēi
đáy cốc

Câu ví dụ

shēnghuózài
Cá sống ở đáy sông.
píngyǒushāzi
Có cát ở đáy chai.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đáy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáy" trong tiếng Trung là 底, đọc là dǐ.
底 nghĩa là gì?
底 (dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáy".
底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 底 như thế nào?
Ví dụ: 鱼生活在河底。 (Cá sống ở đáy sông.); 瓶底有沙子。 (Có cát ở đáy chai.).

Muốn nhớ "底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí