YiWordsYiWords

đề bài

danh từ tiếng Trung
题目 đề bài

Cụm từ thường dùng

đọc đề bài
jiě
giải đề bài

Câu ví dụ

已经yǐ jīng做完zuò wán数学shù xué题目tí mùle
Em đã làm xong đề bài toán.
这个zhè gè题目tí mùtǐngnánde
Đề bài này khá khó.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"đề bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề bài" trong tiếng Trung là 题目, đọc là tí mù.
题目 nghĩa là gì?
题目 (tí mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề bài".
题目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 题目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 题目 như thế nào?
Ví dụ: 我已经做完数学题目了。 (Em đã làm xong đề bài toán.); 这个题目挺难的。 (Đề bài này khá khó.).

Muốn nhớ "题目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí